| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BSAHARA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT | 109,13 | +132,77% | -1,091% | -0,156% | +0,12% | 7,28 Tr | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 58,94 | +71,71% | -0,589% | -0,137% | +0,23% | 4,98 Tr | -- | |
BATOM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT | 56,41 | +68,64% | -0,564% | -0,060% | +0,19% | 8,84 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 55,51 | +67,54% | -0,555% | -0,060% | +0,36% | 3,32 Tr | -- | |
BIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT | 45,81 | +55,74% | -0,458% | -0,070% | +0,44% | 8,19 Tr | -- | |
BLAYER/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT | 40,57 | +49,37% | -0,406% | -0,003% | +0,10% | 681,30 N | -- | |
BCC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CCUSDT | 29,92 | +36,40% | -0,299% | -0,009% | +0,12% | 2,60 Tr | -- | |
BAIXBT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AIXBTUSDT | 28,78 | +35,02% | -0,288% | -0,021% | +0,12% | 1,32 Tr | -- | |
BZETA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT | 28,48 | +34,65% | -0,285% | +0,005% | -0,10% | 500,30 N | -- | |
BWET/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT | 23,21 | +28,24% | -0,232% | +0,001% | -0,04% | 1,67 Tr | -- | |
BALGO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT | 20,83 | +25,35% | -0,208% | -0,031% | +0,12% | 3,81 Tr | -- | |
BBCH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT | 19,68 | +23,95% | -0,197% | -0,012% | +0,10% | 36,78 Tr | -- | |
BICX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT | 19,50 | +23,73% | -0,195% | -0,002% | +0,01% | 165,99 N | -- | |
BMOVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT | 18,18 | +22,12% | -0,182% | +0,003% | -0,07% | 1,06 Tr | -- | |
BGLM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT | 14,87 | +18,10% | -0,149% | -0,027% | +0,27% | 371,00 N | -- | |
BZAMA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT | 14,75 | +17,95% | -0,148% | -0,030% | +0,02% | 1,77 Tr | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 14,35 | +17,46% | -0,144% | +0,004% | -0,15% | 517,80 N | -- | |
BLRC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT | 14,08 | +17,13% | -0,141% | +0,005% | -0,25% | 516,63 N | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 13,84 | +16,83% | -0,138% | -0,136% | +0,26% | 1,06 Tr | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 13,50 | +16,42% | -0,135% | -0,046% | +0,10% | 8,12 Tr | -- | |
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 13,11 | +15,95% | -0,131% | -0,033% | +0,08% | 246,28 N | -- | |
BUMA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT | 12,97 | +15,77% | -0,130% | -0,002% | -0,11% | 604,69 N | -- | |
BZIL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT | 12,07 | +14,69% | -0,121% | -0,053% | -0,04% | 1,15 Tr | -- | |
BMANA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT | 10,38 | +12,63% | -0,104% | -0,013% | +0,08% | 744,27 N | -- | |
BMEME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT | 10,11 | +12,30% | -0,101% | -0,241% | +0,28% | 1,15 Tr | -- |