CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
457,10+556,14%-4,571%-1,500%+1,95%10,79 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
403,12+490,46%-4,031%-0,328%+0,29%1,79 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
314,77+382,97%-3,148%-0,787%+1,01%5,26 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
179,14+217,95%-1,791%-0,127%+0,32%2,47 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
175,09+213,02%-1,751%-0,177%+0,47%15,09 Tr--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
124,79+151,83%-1,248%-0,178%+0,52%19,09 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
124,54+151,52%-1,245%-0,007%+0,12%1,94 Tr--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
115,66+140,72%-1,157%-0,135%+0,29%3,78 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
71,19+86,62%-0,712%-0,119%+0,05%5,73 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
57,94+70,50%-0,579%-0,059%+0,18%1,58 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
49,11+59,75%-0,491%-0,019%+0,15%871,21 N--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
48,76+59,32%-0,488%+0,005%+0,02%722,45 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
39,56+48,13%-0,396%-0,033%+0,36%1,32 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
34,30+41,74%-0,343%-0,003%+0,09%1,30 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
18,67+22,72%-0,187%-0,009%+0,11%40,95 Tr--
LIT
BHợp đồng vĩnh cửu LITUSDT
GLIT/USDT
14,24+17,33%+0,142%+0,005%-0,13%8,13 Tr--
FLOW
BHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
GFLOW/USDT
14,22+17,30%+0,142%-0,028%+0,27%2,78 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
14,08+17,13%-0,141%+0,005%+0,11%803,29 N--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
9,64+11,73%-0,096%+0,010%-0,13%1,27 Tr--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,09%356,24 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,04%398,57 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,01%391,75 N--
EGLD
BHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
GEGLD/USDT
8,98+10,92%+0,090%+0,010%-0,02%1,01 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
8,96+10,90%+0,090%+0,010%-0,10%562,24 N--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
8,95+10,89%-0,090%+0,010%-0,14%1,16 Tr--