CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
457,10+556,14%-4,571%-1,500%+2,49%10,13 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
403,12+490,46%-4,031%-0,332%+0,41%1,76 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
314,77+382,97%-3,148%-1,304%+1,26%5,38 Tr--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
180,63+219,76%-1,806%+0,005%-0,12%18,90 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
167,42+203,70%-1,674%-0,157%+0,22%2,50 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
158,33+192,64%-1,583%-0,197%+0,17%15,21 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
124,54+151,52%-1,245%-0,031%+0,22%1,97 Tr--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
115,66+140,72%-1,157%-0,136%+0,25%3,83 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
58,49+71,17%-0,585%-0,209%-0,08%5,72 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
57,94+70,50%-0,579%-0,045%+0,25%1,58 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
49,11+59,75%-0,491%-0,013%+0,03%882,22 N--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
48,76+59,32%-0,488%+0,005%-0,07%727,95 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
39,56+48,13%-0,396%-0,035%+0,03%1,32 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
34,30+41,74%-0,343%-0,011%+0,07%1,29 Tr--
LIT
BHợp đồng vĩnh cửu LITUSDT
GLIT/USDT
18,40+22,39%+0,184%+0,005%-0,18%8,24 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
17,07+20,77%-0,171%-0,020%+0,09%40,53 Tr--
FLOW
BHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
GFLOW/USDT
14,22+17,30%+0,142%-0,030%+0,17%2,76 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
14,08+17,13%-0,141%+0,005%-0,11%808,53 N--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
9,64+11,73%-0,096%+0,010%-0,15%1,26 Tr--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,15%356,53 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,07%392,09 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,02%389,95 N--
EGLD
BHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
GEGLD/USDT
8,98+10,92%+0,090%+0,010%+0,08%992,85 N--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
8,96+10,90%+0,090%+0,010%+0,05%575,21 N--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
8,95+10,89%-0,090%+0,010%-0,24%1,16 Tr--