| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 270,54 | +329,16% | -2,705% | -1,500% | +3,94% | 10,11 Tr | -- | |
BSAHARA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT | 67,00 | +81,52% | -0,670% | -0,017% | +0,24% | 5,44 Tr | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 65,25 | +79,39% | -0,653% | -0,077% | +0,26% | 5,27 Tr | -- | |
BIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT | 56,06 | +68,20% | -0,561% | -0,037% | +0,10% | 8,34 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 50,22 | +61,10% | -0,502% | -0,111% | +0,31% | 3,36 Tr | -- | |
BAIXBT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AIXBTUSDT | 35,45 | +43,13% | -0,354% | -0,046% | +0,02% | 1,85 Tr | -- | |
BATOM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT | 30,31 | +36,87% | -0,303% | -0,040% | +0,08% | 8,92 Tr | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 29,19 | +35,51% | -0,292% | -0,016% | +0,43% | 1,00 Tr | -- | |
BZETA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT | 24,20 | +29,45% | -0,242% | +0,005% | -0,18% | 418,03 N | -- | |
BWET/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT | 21,41 | +26,04% | -0,214% | +0,001% | -0,11% | 1,53 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 17,73 | +21,58% | -0,177% | -0,033% | +0,01% | 4,82 Tr | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 17,31 | +21,06% | -0,173% | -0,013% | +0,30% | 8,12 Tr | -- | |
BMEME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT | 16,00 | +19,46% | -0,160% | -0,018% | +0,10% | 687,77 N | -- | |
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 15,23 | +18,53% | -0,152% | +0,002% | -0,21% | 263,56 N | -- | |
BMOVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT | 15,22 | +18,52% | -0,152% | -0,022% | +0,20% | 1,03 Tr | -- | |
BZRO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZROUSDT | 14,87 | +18,09% | -0,149% | -0,041% | +0,08% | 7,16 Tr | -- | |
BAPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT | 13,80 | +16,79% | -0,138% | +0,003% | -0,15% | 7,08 Tr | -- | |
BALLO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ALLOUSDT | 12,80 | +15,57% | -0,128% | +0,005% | -0,15% | 1,42 Tr | -- | |
BVIRTUAL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT | 12,69 | +15,43% | -0,127% | -0,041% | +0,17% | 3,39 Tr | -- | |
BZAMA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT | 12,55 | +15,27% | -0,125% | +0,005% | -0,08% | 1,90 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 12,16 | +14,79% | -0,122% | -0,030% | +0,53% | 453,29 N | -- | |
BBIO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT | 10,50 | +12,78% | -0,105% | -0,040% | +0,22% | 985,14 N | -- | |
BBCH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT | 9,89 | +12,03% | -0,099% | +0,009% | -0,10% | 37,59 Tr | -- | |
BUMA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT | 9,88 | +12,02% | -0,099% | -0,026% | +0,00% | 563,97 N | -- | |
BSEI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT | 9,86 | +11,99% | -0,099% | -0,035% | +0,13% | 1,30 Tr | -- |