CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
171,40+208,53%-1,714%-0,668%+0,04%1,40 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
166,25+202,27%-1,662%-1,080%-0,07%5,32 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
144,85+176,23%-1,448%+0,005%-0,17%810,04 N--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
127,46+155,07%-1,275%-0,135%+0,79%2,11 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
114,82+139,69%-1,148%-0,054%+0,26%3,54 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
106,71+129,83%-1,067%-0,141%+0,23%3,34 Tr--
KSM
BKSM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT
74,52+90,67%-0,745%-0,069%+0,24%961,32 N--
METIS
BMETIS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
66,63+81,06%-0,666%+0,003%-0,04%626,07 N--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
54,79+66,66%-0,548%-0,518%+0,33%5,19 Tr--
THETA
BTHETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu THETAUSDT
54,11+65,83%-0,541%-0,014%+0,21%912,86 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
50,56+61,51%-0,506%-0,058%-0,12%3,23 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
39,55+48,12%-0,395%-0,004%+0,03%7,08 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
34,28+41,71%-0,343%-0,057%+0,25%13,09 Tr--
BAND
BBAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
25,65+31,20%-0,256%+0,010%-0,12%346,35 N--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
24,41+29,69%-0,244%+0,005%-0,05%1,52 Tr--
RENDER
BRENDER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RENDERUSDT
19,96+24,28%-0,200%-0,018%+0,20%4,20 Tr--
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
19,43+23,64%-0,194%-0,021%+0,17%1,28 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
18,38+22,36%-0,184%-0,012%+0,16%1,95 Tr--
BASED
BHợp đồng vĩnh cửu BASEDUSDT
GBASED/USDT
18,27+22,23%+0,183%-0,005%+0,11%3,22 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
17,59+21,41%-0,176%-0,053%+0,61%2,73 Tr--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
16,45+20,01%+0,164%+0,005%+0,22%1,45 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
14,49+17,64%-0,145%-0,002%+0,09%3,41 Tr--
OFC
BHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT
GOFC/USDT
13,34+16,23%+0,133%+0,005%+0,38%2,05 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
13,09+15,92%-0,131%-0,007%+0,03%6,07 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
12,96+15,76%-0,130%+0,005%-0,27%526,24 N--